Skip to content

Kế hoạch Kiểm thử (Test Plan)

Website Thương mại Điện tử — Công ty Máy tính TechVN

Thông tin tài liệu
Mã tài liệuTP-TECHVN-ECOM-2026-001
Phiên bản1.0
Ngày tạo10/05/2026
Ngày cập nhật10/05/2026
Tác giảVõ Thanh Tùng — QA Lead
Đồng tác giảLê Thị Hồng — Senior QA Engineer
Người phê duyệtLê Văn Cường — CTO
Trạng tháiĐã phê duyệt (Approved)
Mức độ bảo mậtNội bộ (Internal)
SRS tham chiếuSRS-TECHVN-ECOM-2026-001 v1.0
UCS tham chiếuUCS-TECHVN-ECOM-2026-001 v1.0

Lịch sử thay đổi

Phiên bảnNgàyNgười thay đổiMô tả
0.101/05/2026Võ Thanh TùngKhởi tạo, phạm vi và chiến lược
0.505/05/2026Lê Thị HồngBổ sung tiêu chí, lịch trình, rủi ro
1.010/05/2026Võ Thanh TùngHoàn thiện sau phê duyệt

Mục lục

  1. Giới thiệu
  2. Phạm vi kiểm thử
  3. Chiến lược kiểm thử
  4. Môi trường kiểm thử
  5. Lịch trình kiểm thử
  6. Nguồn lực
  7. Tiêu chí kiểm thử
  8. Quản lý lỗi (Defect Management)
  9. Rủi ro kiểm thử
  10. Deliverables
  11. Phụ lục

1. Giới thiệu

1.1 Mục đích

Tài liệu này mô tả kế hoạch kiểm thử tổng thể cho dự án Website TMĐT TechVN, bao gồm chiến lược, phạm vi, nguồn lực, lịch trình, tiêu chí chấp nhận và quy trình quản lý lỗi. Tài liệu phục vụ làm kim chỉ nam cho toàn bộ hoạt động QA trong dự án.

1.2 Đối tượng sử dụng

Đối tượngMục đích
QA TeamThực hiện kiểm thử theo kế hoạch
Development TeamHiểu tiêu chuẩn chất lượng, phối hợp fix bug
Product OwnerPhê duyệt tiêu chí chấp nhận, ưu tiên bug
CTO / Tech LeadReview chiến lược, phân bổ nguồn lực
Project ManagerTheo dõi tiến độ, quản lý rủi ro

1.3 Tài liệu tham chiếu

Tên tài liệu
SRS-TECHVN-ECOM-2026-001Đặc tả Yêu cầu Phần mềm
UCS-TECHVN-ECOM-2026-001Đặc tả Use Case
US-TECHVN-ECOM-2026-001User Stories & Acceptance Criteria
SA-TECHVN-2026-001Solution Architecture Document
PRD-TECHVN-2026-001Product Requirements Document
IEEE 829-2008Standard for Software Test Documentation

2. Phạm vi kiểm thử

2.1 Trong phạm vi

#ModuleMô tảMức ưu tiên
1Quản lý tài khoảnĐăng ký, đăng nhập, quên mật khẩu, OAuth, quản lý hồ sơP1
2Catalog sản phẩmDanh mục, chi tiết SP, tìm kiếm, lọc, so sánhP1
3Giỏ hàngThêm, sửa, xóa SP, merge giỏ guest/memberP1
4Checkout & Đặt hàngQuy trình 3 bước, validate, tạo đơnP1
5Thanh toánCOD, VNPAY, MoMo, Chuyển khoản, Trả gópP1
6Vận chuyểnTính phí, tạo vận đơn, trackingP1
7Đơn hàng (Khách)Theo dõi, hủy, yêu cầu hoàn trảP1
8Đánh giá sản phẩmViết, duyệt, hiển thị reviewP2
9Khuyến mãiMã giảm giá, flash saleP2
10Thông báoEmail, SMS, Push notificationP2
11Admin — Quản lý SPCRUD, import, SEOP1
12Admin — Quản lý ĐHXác nhận, vận chuyển, hoàn tiềnP1
13Admin — DashboardBáo cáo, thống kêP2
14Admin — Phân quyềnRBAC, quản lý user adminP1
15SEO & PerformanceCore Web Vitals, structured dataP2
16Bảo mậtOWASP Top 10, authentication, authorizationP1

2.2 Ngoài phạm vi

#Hạng mụcLý do
1Mobile App nativeChưa phát triển trong giai đoạn này
2Hệ thống ERP nội bộ (SAP B1)Chỉ test tích hợp API, không test SAP
3Hạ tầng AWS (network, hardware)Trách nhiệm của AWS managed services
4Nội dung sản phẩm (văn bản, hình ảnh)Trách nhiệm của Content Team

3. Chiến lược kiểm thử

3.1 Các cấp độ kiểm thử

┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│                    THÁP KIỂM THỬ                         │
│                                                          │
│                        /\                                │
│                       /  \           Manual               │
│                      / E2E\          Exploratory          │
│                     / Tests \        UAT                  │
│                    /──────────\                           │
│                   / Integration\     API Tests            │
│                  /    Tests     \    Contract Tests       │
│                 /────────────────\                        │
│                /    Unit Tests    \   Component Tests     │
│               /____________________\                     │
│                                                          │
│  Tỷ lệ mục tiêu:                                        │
│  Unit: 70% | Integration: 20% | E2E: 10%                │
└──────────────────────────────────────────────────────────┘
Cấp độMô tảCông cụTrách nhiệmCoverage Target
Unit TestKiểm thử từng hàm, method, component riêng lẻJest, React Testing LibraryDeveloper≥ 80% (business logic)
Integration TestKiểm thử tương tác giữa các module, API endpointsJest + Supertest, TestContainersDeveloper + QA≥ 70% (API endpoints)
E2E TestKiểm thử luồng nghiệp vụ hoàn chỉnh trên browserPlaywrightQA100% critical paths
Manual TestKiểm thử thủ công các kịch bản phức tạp, UXN/AQATheo test case
Exploratory TestKiểm thử khám phá, tìm bug ngoài kịch bảnN/AQA SeniorMỗi sprint 4 giờ

3.2 Các loại kiểm thử

LoạiMô tảThời điểmCông cụTrách nhiệm
Functional TestingKiểm thử chức năng theo SRS và Use CaseMỗi SprintManual + PlaywrightQA Team
Regression TestingKiểm thử hồi quy — đảm bảo code mới không phá code cũMỗi Sprint (sau fix bug)Playwright (automated)QA + CI/CD
Smoke TestingKiểm thử nhanh các chức năng chính sau deploySau mỗi deploymentPlaywright (suite nhỏ)QA / CI/CD
API TestingKiểm thử REST API: request/response, status code, validationSong song với devSupertest, PostmanQA
UI/UX TestingKiểm thử giao diện, responsive, cross-browserSau complete UIManual, BrowserStackQA
Performance TestingKiểm thử tải, stress, enduranceTrước UATk6, LighthouseQA + DevOps
Security TestingKiểm thử bảo mật: OWASP, penetration testTrước Go-liveOWASP ZAP, manual pentestSecurity Team
Compatibility TestingKiểm thử đa trình duyệt, thiết bịTrước UATBrowserStack, thiết bị thậtQA
Accessibility TestingKiểm thử khả năng tiếp cận (WCAG 2.1 AA)Trước Go-liveaxe-core, LighthouseQA
UAT (User Acceptance)Kiểm thử chấp nhận bởi người dùng nghiệp vụTrước Go-liveManualPO + Business Users
Load TestingKiểm thử khả năng chịu tải đồng thờiTrước Go-livek6QA + DevOps

3.3 Chiến lược kiểm thử theo Release

ReleaseLoại testPhạm viAutomation
R1 — MVPFunctional, API, UI, Smoke, RegressionUC-01→06, UC-07→08, UC-12, UC-14 (COD), UC-18→19, UC-23, UC-25Unit + Integration (CI)
R2 — PaymentFunctional, API, Integration (sandbox), SecurityUC-15→17, UC-16, tích hợp VNPAY/MoMo/GHTK/GHN+ E2E critical paths
R3 — GrowthFunctional, API, UI, Performance, RegressionUC-09→11, UC-13, UC-20, UC-22, UC-27+ E2E regression suite
Pre-Go-liveFull Regression, Performance, Security, Compatibility, Accessibility, UATToàn bộ hệ thốngFull automated suite

3.4 Phương pháp thiết kế Test Case

Kỹ thuậtÁp dụng choVí dụ
Equivalence PartitioningInput validation (giá, SĐT, email, mật khẩu)Giá: <0, 0, 1-999999999, >999999999
Boundary Value AnalysisGiới hạn số lượng, ký tự, phân trangMật khẩu: 7 ký tự (fail), 8 ký tự (pass)
Decision TableLogic phức tạp nhiều điều kiệnÁp dụng mã giảm giá (loại + điều kiện + đối tượng)
State TransitionLuồng trạng tháiTrạng thái đơn hàng: 11 trạng thái, N chuyển tiếp
Use Case BasedLuồng nghiệp vụ E2EĐăng ký → Duyệt SP → Mua → Thanh toán → Nhận hàng
Error GuessingDựa trên kinh nghiệmUnicode trong tên, SQL injection trong search
Pairwise TestingKết hợp nhiều tham sốBrowser × OS × Device × Resolution

4. Môi trường kiểm thử

4.1 Ma trận môi trường

Môi trườngURLMục đíchDữ liệuDeploy
Developmentdev.techvn.vnDev testing, unit/integration testSeed data (fake)Auto (push to develop)
Stagingstaging.techvn.vnQA testing, regression, UATClone từ prod (anonymized)Auto (merge to main)
Pre-productionpreprod.techvn.vnPerformance test, security test, final checkClone từ prod (anonymized)Manual trigger
Productiontechvn.vnLiveReal dataManual approval

4.2 Cấu hình môi trường Staging

ComponentCấu hình
FrontendNext.js trên ECS Fargate (1 task, 0.5 vCPU, 1GB)
BackendNestJS trên ECS Fargate (1 task, 1 vCPU, 2GB)
DatabasePostgreSQL RDS (db.t3.medium, single-AZ)
CacheRedis ElastiCache (cache.t3.small)
SearchOpenSearch (t3.small.search, 1 node)
Thanh toánVNPAY Sandbox, MoMo Sandbox
Vận chuyểnGHTK Sandbox, GHN Sandbox
EmailAWS SES (sandbox — chỉ gửi đến verified email)
SMSSpeedSMS sandbox (không gửi thật)

4.3 Thiết bị và Trình duyệt kiểm thử

Desktop:

Trình duyệtPhiên bảnHệ điều hànhƯu tiên
Google ChromeLatest, Latest-1Windows 11, macOS 14P1
Mozilla FirefoxLatest, Latest-1Windows 11P2
Microsoft EdgeLatestWindows 11P2
SafariLatestmacOS 14P2

Mobile / Tablet:

Thiết bịTrình duyệtĐộ phân giảiƯu tiên
iPhone 15 ProSafari393 × 852P1
iPhone 13Safari390 × 844P2
Samsung Galaxy S24Chrome360 × 780P1
Samsung Galaxy A54Chrome360 × 800P2
iPad Air (10.9")Safari820 × 1180P2
Xiaomi Redmi Note 13Chrome393 × 873P3

4.4 Test Data

Loại dữ liệuNguồnSố lượngGhi chú
Sản phẩmSeed script + Excel import500 SKU (đại diện tất cả danh mục)Bao gồm SP có/không variant, hết hàng, khuyến mãi
Khách hàngSeed script100 tài khoản testBao gồm: mới, VIP, bị khóa, chưa verify
Đơn hàngSeed script200 đơn (đủ 11 trạng thái)Bao gồm: COD, VNPAY, trả góp
Mã giảm giáSeed script20 mã (đủ các loại)Bao gồm: %, cố định, freeship, hết hạn, hết lượt
Admin accountsSeed script5 (đủ 5 roles)Super Admin, QL SP, QL ĐH, CSKH, Marketing
Địa chỉAPI tỉnh/huyện/xã thật63 tỉnh, ~700 huyện, ~11.000 xãImport từ API danhmuchanhchinh.gso.gov.vn

5. Lịch trình kiểm thử

5.1 Timeline theo Release

2026
  May     Jun      Jul      Aug      Sep      Oct      Nov      Dec
  ├───────┼────────┼────────┼────────┼────────┼────────┼────────┤
  │       │   R1 - MVP Testing        │  R2 Testing   │ R3 Test │
  │       │                           │               │         │
  │ Test  │ Sprint │ Sprint │ Sprint  │ Sprint │Sprint │Sprint  │
  │ Plan  │ 1 QA   │ 2 QA   │ 3 QA   │ 4 QA   │5 QA  │6 QA   │
  │       │        │        │         │        │       │        │
  │       │        │        │  UAT R1 │        │UAT R2 │ Perf   │
  │       │        │        │         │        │       │ Sec    │
  │       │        │        │         │        │       │ UAT R3 │
  │       │        │        │         │        │       │        │
  │       │        │        │         │        │       │GO-LIVE │
  └───────┴────────┴────────┴─────────┴────────┴───────┴────────┘

                                                      01/11/2026

5.2 Hoạt động QA trong mỗi Sprint (2 tuần)

NgàyHoạt độngOutput
Ngày 1-2Review user stories, viết test case cho sprint hiện tạiTest cases mới
Ngày 3-8Test các feature đã hoàn thành (dev deploy lên staging)Bug reports
Ngày 9Regression test (chạy automated suite)Regression report
Ngày 10Bug verification, update test results, Sprint QA reportSprint QA Report

5.3 Lịch trình kiểm thử đặc biệt

Hoạt độngThời gianThời lượngPhụ trách
Performance Testing (R1)25-29/08/20265 ngàyQA + DevOps
Security Testing (R1)01-05/09/20265 ngàySecurity Team
UAT (R1)08-19/09/202610 ngàyPO + Business Users
Compatibility Testing22-26/09/20265 ngàyQA
Performance Testing (Full)20-24/10/20265 ngàyQA + DevOps
Security Pentest (Full)20-24/10/20265 ngàySecurity Team (bên ngoài)
UAT Final27-31/10/20265 ngàyPO + Stakeholders
Go-live Smoke Test01/11/20264 giờQA Lead

6. Nguồn lực

6.1 Đội ngũ QA

Vai tròSố lượngTrách nhiệm
QA Lead1Lập kế hoạch, phân công, review, báo cáo, phối hợp stakeholder
Senior QA Engineer1Thiết kế test case phức tạp, automation framework, performance test
QA Engineer2Thực hiện test manual, viết test case, log bug
QA Automation1 (part-time / shared)Phát triển và bảo trì E2E automation suite

6.2 Công cụ

Công cụMục đíchLicense
JiraQuản lý test case, bug trackingCloud (đã có)
ConfluenceTài liệu test, báo cáoCloud (đã có)
JestUnit + Integration testMIT (miễn phí)
PlaywrightE2E automationApache 2.0 (miễn phí)
PostmanAPI testing manualFree tier
k6Performance / Load testingOpen source
LighthousePerformance, SEO, Accessibility auditChrome built-in
OWASP ZAPSecurity scanningOpen source
BrowserStackCross-browser testing$29/tháng
axe-coreAccessibility testingMPL 2.0 (miễn phí)
GitHub ActionsCI/CD — chạy automated testsĐã có

7. Tiêu chí kiểm thử

7.1 Tiêu chí bắt đầu (Entry Criteria)

#Tiêu chíXác minh bởi
1SRS / User Stories đã được phê duyệt cho sprint hiện tạiPO sign-off
2Môi trường Staging sẵn sàng và ổn địnhDevOps confirmation
3Build đã pass CI pipeline (unit + integration tests)CI report
4Test data đã được chuẩn bịQA confirmation
5Feature đã được dev deploy lên StagingDev confirmation

7.2 Tiêu chí dừng (Suspension Criteria)

#Tiêu chíHành động
1Môi trường Staging sập > 4 giờBáo DevOps, chuyển sang viết test case / review
2Bug blocker chặn toàn bộ luồng testBáo Dev, đợi fix, test exploratory khu vực khác
3> 50% test cases bị block do dependencyHọp với Dev Lead đánh giá lại sprint scope

7.3 Tiêu chí kết thúc (Exit Criteria)

Cho mỗi Sprint:

#Tiêu chíTarget
1Test case execution rate≥ 95%
2Test case pass rate≥ 90%
3Không có bug Severity 1 (Blocker) chưa fix0 open
4Bug Severity 2 (Critical) chưa fix≤ 2 open (có workaround)
5Regression suite pass100%

Cho Go-live:

#Tiêu chíTarget
1Tất cả test case P1, P2 đã executed100%
2Test case pass rate tổng thể≥ 95%
3Bug Severity 1 (Blocker) open0
4Bug Severity 2 (Critical) open0
5Bug Severity 3 (Major) open≤ 5 (có plan fix trong sprint sau go-live)
6Performance test passLCP ≤ 2.5s, API P95 ≤ 500ms, 5K CCU
7Security test passKhông có vulnerability Critical / High
8UAT sign-offPO + Business stakeholders ký
9Cross-browser passChrome, Firefox, Safari, Edge (latest)
10Lighthouse scorePerformance ≥ 90, SEO ≥ 90, Accessibility ≥ 85

8. Quản lý lỗi

8.1 Phân loại Severity

SeverityTênMô tảVí dụSLA Fix
S1BlockerHệ thống không hoạt động, không có workaround, ảnh hưởng toàn bộ người dùngWebsite sập, không thể đặt hàng, mất dữ liệu4 giờ
S2CriticalChức năng chính bị lỗi nghiêm trọng, có workaround phức tạpThanh toán VNPAY lỗi (có thể dùng COD), tìm kiếm trả kết quả sai1 ngày làm việc
S3MajorChức năng phụ bị lỗi hoặc chức năng chính bị lỗi nhỏBộ lọc không reset khi đổi danh mục, email xác nhận thiếu thông tin3 ngày làm việc
S4MinorLỗi giao diện, UX không tối ưu, không ảnh hưởng chức năngTypo, alignment sai 2px, tooltip bị cắt1 sprint
S5TrivialCải thiện nhỏ, cosmeticFont size chưa đúng design, khoảng cách paddingBacklog

8.2 Phân loại Priority

PriorityTênMô tả
P1UrgentFix ngay lập tức, block release
P2HighFix trong sprint hiện tại
P3MediumFix trong sprint tiếp theo
P4LowFix khi có bandwidth, đưa vào backlog

8.3 Bug Lifecycle

┌─────────┐    ┌──────────┐    ┌───────────┐    ┌──────────┐    ┌────────┐
│   New   │───>│  Open    │───>│ In        │───>│ Ready    │───>│Verified│
│         │    │ (Assigned│    │ Progress  │    │ for Test │    │        │
└─────────┘    │ to Dev)  │    │ (Dev fix) │    │          │    └───┬────┘
               └────┬─────┘    └───────────┘    └──────────┘        │
                    │                                                │
                    │ Không tái hiện / Duplicate / By Design         │
                    │                                                │
                    ▼                                          ┌─────▼────┐
               ┌──────────┐                                    │  Closed  │
               │ Rejected │                                    │          │
               └──────────┘                                    └──────────┘


               ┌──────────┐     Verify fail → Reopen               │
               │ Reopened │──── (back to In Progress) ─────────────┘
               └──────────┘

8.4 Bug Report Template

[BUG-XXXX] Tiêu đề ngắn gọn mô tả lỗi

Severity: S2 - Critical
Priority: P1 - Urgent
Module: Checkout
Environment: Staging (staging.techvn.vn)
Browser: Chrome 125 / Windows 11
Assigned to: [Developer Name]
Reporter: [QA Name]
Sprint: Sprint 3

--- MÔ TẢ ---
Mô tả chi tiết lỗi gặp phải.

--- CÁC BƯỚC TÁI HIỆN ---
1. Đăng nhập bằng tài khoản [email protected]
2. Thêm sản phẩm "ASUS ROG Strix G16" vào giỏ hàng
3. Vào trang Checkout, chọn địa chỉ TP.HCM
4. Chọn thanh toán VNPAY
5. Nhấn "Đặt hàng"

--- KẾT QUẢ THỰC TẾ ---
Hiển thị lỗi "Internal Server Error 500" thay vì redirect đến VNPAY.

--- KẾT QUẢ MONG ĐỢI ---
Hệ thống tạo đơn hàng và redirect đến cổng VNPAY sandbox.

--- BẰNG CHỨNG ---
- Screenshot: [đính kèm]
- Console log: [đính kèm]
- API response: [đính kèm]
- Video: [link nếu có]

--- GHI CHÚ ---
- Lỗi chỉ xảy ra khi giỏ hàng có ≥ 2 sản phẩm.
- Thanh toán COD hoạt động bình thường.
- Error log: "TypeError: Cannot read property 'items' of undefined"

9. Rủi ro kiểm thử

#Rủi roXác suấtTác độngBiện pháp giảm thiểu
R1Thiếu nhân lực QA khi sprint dồn featureTrung bìnhCaoƯu tiên test P1, tăng automation, tuyển thêm QA nếu cần
R2Sandbox thanh toán VNPAY/MoMo không ổn địnhTrung bìnhTrung bìnhSử dụng mock service cho integration test, test sandbox khi ổn định
R3Môi trường Staging thường xuyên bất ổnThấpCaoDevOps monitoring staging, có SLA staging uptime
R4Yêu cầu thay đổi liên tục → test case bị outdatedTrung bìnhTrung bìnhReview test case mỗi sprint, automation giảm effort regression
R5Performance test cho thấy hệ thống không đạt targetThấpCaoTest sớm từ R1, fix performance issues liên tục
R6Không đủ thiết bị mobile để testThấpThấpSử dụng BrowserStack, mua/mượn thiết bị phổ biến
R7Bug rate quá cao dẫn đến trễ releaseTrung bìnhCaoCode review chặt, dev viết unit test, definition of done bao gồm QA

10. Deliverables

#DeliverableThời điểmNgười nhận
1Test Plan (tài liệu này)Trước khi bắt đầu testTất cả stakeholders
2Test Case SpecificationMỗi Sprint (incremental)QA Team, Dev Team
3Sprint QA ReportCuối mỗi SprintPO, PM, Tech Lead
4Bug ReportsLiên tục (Jira)Dev Team
5Regression Test ReportMỗi Sprint + Pre-releasePM, Tech Lead
6Performance Test ReportTrước UAT, trước Go-liveCTO, DevOps
7Security Test ReportTrước Go-liveCTO, Security Lead
8UAT Report & Sign-offTrước Go-livePO, CEO
9Go-live Readiness Report1 ngày trước Go-liveTất cả stakeholders
10Test Summary ReportSau Go-liveTất cả stakeholders

11. Phụ lục

11.1 Template Sprint QA Report

# Sprint QA Report — Sprint [X]
Ngày: [DD/MM/YYYY]
QA Lead: [Tên]

## Tóm tắt
- Test cases tổng: XX
- Executed: XX (XX%)
- Pass: XX (XX%)
- Fail: XX (XX%)
- Blocked: XX (XX%)
- Not Run: XX (XX%)

## Bugs
- Mới phát hiện: XX
- Đã fix & verify: XX
- Còn mở: XX (S1: X, S2: X, S3: X, S4: X)

## Đánh giá chất lượng
[Tốt / Trung bình / Cần cải thiện] — lý do.

## Rủi ro / Blocker
- [Mô tả rủi ro và đề xuất]

## Đề xuất cho Sprint tiếp theo
- [Đề xuất cụ thể]

11.2 Checklist Go-live Readiness

  • [ ] Tất cả test case P1 pass (0 fail)
  • [ ] Tất cả bug S1, S2 đã closed
  • [ ] Regression suite pass 100%
  • [ ] Performance test đạt target (5K CCU, LCP ≤ 2.5s)
  • [ ] Security pentest pass (0 Critical/High)
  • [ ] UAT signed off bởi PO
  • [ ] Cross-browser testing pass
  • [ ] Lighthouse ≥ 90 (Performance, SEO)
  • [ ] SSL certificate valid
  • [ ] DNS configured correctly
  • [ ] CDN cache warming completed
  • [ ] Monitoring & alerting configured
  • [ ] Rollback plan documented & tested
  • [ ] Support team trained
  • [ ] Legal: Đăng ký Bộ Công Thương completed

Ghi chú: Test Plan là tài liệu sống, được cập nhật khi có thay đổi về phạm vi, nguồn lực hoặc chiến lược. Mọi thay đổi cần được QA Lead và CTO phê duyệt.

Last updated: