Tài liệu Yêu cầu Kinh doanh (BRD) Business Requirements Document — Dự án Thương mại Điện tử TechVN Thông tin tài liệu Mã tài liệu BRD-TECHVN-2026-001 Phiên bản 1.0 Ngày tạo 01/03/2026 Ngày cập nhật 15/04/2026 Tác giả Phạm Minh Đức — Giám đốc Kinh doanh Đồng tác giả Nguyễn Thị Lan — Trưởng phòng Marketing Người phê duyệt Trần Quốc Hùng — Tổng Giám đốc (CEO) Trạng thái Đã phê duyệt (Approved) Mức độ bảo mật Nội bộ — Hạn chế (Internal — Restricted)
Lịch sử thay đổi Phiên bản Ngày Người thay đổi Mô tả 0.1 01/03/2026 Phạm Minh Đức Khởi tạo, phác thảo bối cảnh và mục tiêu 0.3 10/03/2026 Nguyễn Thị Lan Bổ sung phân tích thị trường, chân dung khách hàng 0.6 25/03/2026 Phạm Minh Đức Bổ sung phân tích tài chính, ROI, rủi ro 0.9 08/04/2026 Lê Văn Cường — CTO Review kỹ thuật, xác nhận tính khả thi 1.0 15/04/2026 Trần Quốc Hùng — CEO Phê duyệt chính thức
Danh sách phê duyệt Vai trò Họ tên Chữ ký Ngày CEO Trần Quốc Hùng ✅ Đã ký 15/04/2026 CFO Hoàng Văn Nam ✅ Đã ký 14/04/2026 CTO Lê Văn Cường ✅ Đã ký 12/04/2026 Giám đốc Kinh doanh Phạm Minh Đức ✅ Đã ký 10/04/2026 Trưởng phòng Marketing Nguyễn Thị Lan ✅ Đã ký 10/04/2026
Mục lục Tóm tắt điều hành Bối cảnh kinh doanh Tuyên bố vấn đề Mục tiêu kinh doanh Phạm vi dự án Các bên liên quan Yêu cầu kinh doanh Phân tích thị trường Chân dung khách hàng Phân tích tài chính Phân tích rủi ro Lộ trình và Mốc thời gian Tiêu chí thành công Phụ lục 1. Tóm tắt điều hành Bối cảnh Công ty TNHH Máy tính TechVN (thành lập 2015) là nhà bán lẻ máy tính và linh kiện với 12 cửa hàng tại 3 thành phố lớn. Doanh thu năm 2025 đạt 420 tỷ VNĐ, trong đó kênh online qua sàn TMĐT (Shopee, Lazada, Tiki) chiếm 15% (~63 tỷ VNĐ).
Vấn đề Sự phụ thuộc vào sàn TMĐT bên thứ ba gây ra: phí hoa hồng cao (8-15%), không sở hữu dữ liệu khách hàng, không kiểm soát trải nghiệm mua sắm, và giới hạn khả năng xây dựng thương hiệu trực tuyến.
Đề xuất Đầu tư xây dựng website thương mại điện tử riêng (techvn.vn) với trải nghiệm mua sắm chuyên biệt cho ngành hàng máy tính, tích hợp thanh toán đa kênh, vận chuyển tự động, và hệ thống CRM nội bộ.
Kỳ vọng Tăng tỷ trọng doanh thu online từ 15% lên 40% trong 18 tháng sau go-live. Xây dựng cơ sở dữ liệu 100.000 khách hàng thành viên trong năm đầu. Đạt điểm hòa vốn (break-even) dự án trong 14 tháng . Giảm phí kênh bán hàng từ 12% (trung bình sàn TMĐT) xuống 3-4% (website riêng) . Ngân sách đề xuất 2.8 tỷ VNĐ cho Phase 1-3 (8 tháng phát triển + 4 tháng vận hành ban đầu).
2. Bối cảnh kinh doanh 2.1 Giới thiệu công ty Thông tin Chi tiết Tên pháp lý Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Máy tính TechVN Năm thành lập 2015 MST 0312345678 Trụ sở chính 123 Nguyễn Thị Minh Khai, Quận 3, TP.HCM Số cửa hàng 12 (TP.HCM: 7, Hà Nội: 3, Đà Nẵng: 2) Số nhân viên 320 người Doanh thu 2025 420 tỷ VNĐ Lĩnh vực Bán lẻ máy tính, linh kiện, phụ kiện công nghệ
2.2 Cơ cấu doanh thu hiện tại (2025) Kênh bán hàng Doanh thu (tỷ VNĐ) Tỷ trọng Xu hướng Cửa hàng vật lý 315 75% Giảm 5%/năm Shopee 42 10% Tăng 20%/năm Lazada 25.2 6% Ổn định Tiki 16.8 4% Giảm 10%/năm Bán hàng B2B (trực tiếp) 21 5% Tăng 8%/năm Tổng 420 100%
2.3 Phân tích chi phí kênh online hiện tại Hạng mục Shopee Lazada Tiki Phí hoa hồng 8% 10% 9% Phí thanh toán 2% 2% 1.5% Phí quảng cáo trên sàn 3-5% 2-4% 2-3% Tổng chi phí / doanh thu 13-15% 14-16% 12.5-13.5%
Tổng chi phí kênh sàn TMĐT năm 2025: ~10.5 tỷ VNĐ (trung bình 12.5% trên 84 tỷ doanh thu online).
2.4 Xu hướng thị trường Thị trường TMĐT Việt Nam:
Tổng giá trị TMĐT Việt Nam 2025: ~23 tỷ USD (theo VECOM). Tốc độ tăng trưởng: 18-20%/năm. 78% người tiêu dùng Việt Nam đã mua sắm online (Q4/2025). Tỷ lệ sử dụng thanh toán không tiền mặt: 52% (tăng từ 38% năm 2023). Thị trường máy tính Việt Nam:
Doanh số laptop tại Việt Nam 2025: ~3.2 triệu máy (~42.000 tỷ VNĐ). Phân khúc Gaming chiếm 35% doanh số, tăng 25%/năm. Xu hướng mua online cho sản phẩm công nghệ tăng mạnh hậu COVID: 62% khách hàng nghiên cứu online trước khi mua. Các đối thủ lớn đều có website riêng: Phong Vũ, GearVN, CellphoneS, Thế Giới Di Động. 3. Tuyên bố vấn đề 3.1 Vấn đề kinh doanh # Vấn đề Tác động Mức nghiêm trọng P1 Chi phí kênh sàn TMĐT cao (12-15% doanh thu)Mất ~10.5 tỷ VNĐ/năm cho phí hoa hồng và quảng cáo sàn Cao P2 Không sở hữu dữ liệu khách hàng — dữ liệu thuộc sàn TMĐTKhông thể remarketing, không hiểu hành vi khách hàng, mất cơ hội cross-sell Cao P3 Không kiểm soát trải nghiệm khách hàng — giao diện, flow mua hàng do sàn quy địnhKhông thể tối ưu chuyên biệt cho ngành hàng máy tính (so sánh cấu hình, tư vấn build PC) Trung bình P4 Phụ thuộc chính sách sàn — sàn có thể thay đổi phí, thuật toán, chính sách bất cứ lúc nàoRủi ro doanh thu đột ngột giảm nếu sàn thay đổi chính sách Cao P5 Cạnh tranh trực tiếp trên sàn — sản phẩm cùng loại hiển thị cạnh nhau, cạnh tranh chủ yếu bằng giáBiên lợi nhuận bị ép thấp, khó xây dựng thương hiệu premium Trung bình P6 Thiếu kênh online riêng khi các đối thủ chính đều đã có website TMĐT mạnhMất thị phần vào tay đối thủ, hình ảnh thương hiệu kém chuyên nghiệp Cao
3.2 Cơ hội # Cơ hội Tiềm năng O1 Giảm chi phí kênh bán từ 12% xuống 3-4% (chỉ thanh toán + hosting) Tiết kiệm ~7-8 tỷ VNĐ/năm khi doanh thu online đạt 168 tỷ O2 Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng, triển khai CRM và loyalty program Tăng tỷ lệ khách hàng quay lại (repeat rate) từ 18% lên 35% O3 Trải nghiệm mua sắm chuyên biệt: so sánh cấu hình, tư vấn AI, build PC online Tăng conversion rate từ 1.2% (trên sàn) lên 2.5-3% O4 Kiểm soát branding, truyền thông, SEO organic Giảm phụ thuộc quảng cáo trả phí, xây dựng traffic tự nhiên O5 Dữ liệu hành vi khách hàng → tối ưu sản phẩm, giá, khuyến mãi Ra quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu (data-driven)
4. Mục tiêu kinh doanh 4.1 Mục tiêu chiến lược Mã Mục tiêu Chỉ số đo lường (KPI) Baseline (2025) Target (2027) BO-01 Tăng doanh thu online Doanh thu kênh website 0 168 tỷ VNĐ BO-02 Tăng tỷ trọng doanh thu online % doanh thu online / tổng 15% (sàn) 40% (sàn + website) BO-03 Giảm chi phí kênh bán Chi phí kênh / doanh thu 12.5% 5% (trung bình sàn + website) BO-04 Xây dựng tệp khách hàng Số lượng thành viên đăng ký 0 100.000 BO-05 Tăng khách hàng trung thành Repeat purchase rate 18% 35% BO-06 Nâng cao trải nghiệm KH NPS (Net Promoter Score) Chưa đo ≥ 50
4.2 Mục tiêu vận hành Mã Mục tiêu KPI Target OO-01 Website hoạt động ổn định Uptime ≥ 99.9% OO-02 Xử lý đơn hàng nhanh Thời gian từ đặt hàng → xác nhận ≤ 2 giờ (giờ hành chính) OO-03 Hỗ trợ khách hàng kịp thời Thời gian phản hồi trung bình ≤ 15 phút (chat), ≤ 2 giờ (email) OO-04 Tỷ lệ giao hàng thành công Số đơn giao thành công / tổng đơn ≥ 95% OO-05 Tỷ lệ trả hàng thấp Số đơn trả hàng / tổng đơn ≤ 3%
5. Phạm vi dự án 5.1 Trong phạm vi (In-scope) # Hạng mục Mô tả 1 Website bán hàng (B2C) Giao diện khách hàng duyệt, tìm kiếm, mua sản phẩm 2 Hệ thống quản trị (Back-office) Quản lý sản phẩm, đơn hàng, khách hàng, khuyến mãi, báo cáo 3 Tích hợp thanh toán VNPAY, MoMo, COD, Chuyển khoản, Trả góp 4 Tích hợp vận chuyển GHTK, GHN, Viettel Post 5 Tích hợp ERP Đồng bộ tồn kho, giá từ hệ thống ERP nội bộ (SAP Business One) 6 Chương trình khách hàng thân thiết Tích điểm, xếp hạng thành viên, ưu đãi riêng 7 SEO và Marketing automation Tối ưu SEO, email marketing, thông báo đẩy 8 Responsive web Hỗ trợ Desktop, Tablet, Mobile (responsive, không phải app native)
5.2 Ngoài phạm vi (Out-of-scope) # Hạng mục Lý do Giai đoạn dự kiến 1 Ứng dụng di động native (iOS/Android) Ưu tiên website responsive trước, đánh giá nhu cầu sau 12 tháng Phase 5 (Q3/2027) 2 Bán hàng B2B (doanh nghiệp) Quy trình B2B phức tạp (báo giá, hợp đồng), tách dự án riêng Dự án riêng 3 Hệ thống quản lý kho (WMS) Sử dụng module WMS trong SAP Business One hiện có N/A 4 Kế toán / Tài chính Sử dụng phần mềm MISA hiện có, tích hợp qua API N/A 5 Chatbot AI tư vấn Cần thêm nghiên cứu và dữ liệu training Phase 4 (Q1/2027) 6 Marketplace (cho phép seller khác bán) Không phù hợp mô hình kinh doanh hiện tại Không triển khai
5.3 Giả định # Giả định Rủi ro nếu sai Kế hoạch dự phòng A1 ERP hiện có (SAP B1) cung cấp API đồng bộ tồn kho, giá Phải phát triển middleware trung gian, tăng chi phí 200-300tr Khảo sát API ERP trước khi ký hợp đồng phát triển A2 VNPAY và MoMo phê duyệt merchant account trong 2-3 tuần Chậm thanh toán online, chỉ có COD ban đầu Đăng ký sớm từ Phase 1, COD làm phương thức chính MVP A3 Đội vận hành có ít nhất 3 nhân viên full-time quản lý website Thiếu nhân lực vận hành, phản hồi khách hàng chậm Tuyển dụng song song với quá trình phát triển A4 Budget marketing digital cho 6 tháng đầu: 1.2 tỷ VNĐ Traffic quá thấp, không đạt mục tiêu doanh thu Điều chỉnh budget theo hiệu quả thực tế hàng tháng A5 Tốc độ tăng trưởng TMĐT Việt Nam duy trì ≥ 15%/năm Thị trường chậm lại, ROI kéo dài Điều chỉnh target theo thực tế thị trường
6. Các bên liên quan 6.1 Ma trận các bên liên quan Bên liên quan Vai trò trong dự án Mức ảnh hưởng Mức quan tâm Chiến lược CEO — Trần Quốc Hùng Nhà tài trợ (Sponsor), phê duyệt ngân sách Cao Cao Báo cáo tiến độ hàng tháng CFO — Hoàng Văn Nam Phê duyệt tài chính, giám sát ROI Cao Trung bình Báo cáo tài chính hàng quý CTO — Lê Văn Cường Giám sát kỹ thuật, phê duyệt kiến trúc Cao Cao Review kỹ thuật hàng sprint GĐ Kinh doanh — Phạm Minh Đức Product Owner, định nghĩa yêu cầu nghiệp vụ Cao Cao Tham gia Sprint Planning/Review TP Marketing — Nguyễn Thị Lan Yêu cầu marketing, SEO, nội dung Trung bình Cao Phối hợp content, campaign TP Kho vận — Ngô Đình Trung Yêu cầu tích hợp kho, vận chuyển Trung bình Trung bình Workshop tích hợp ERP/logistics Nhân viên bán hàng (12 CH) Người dùng back-office, xử lý đơn online Thấp Trung bình Training trước go-live Nhân viên CSKH Xử lý khiếu nại, hỗ trợ đơn hàng online Thấp Cao Training, xây dựng SOP Đội phát triển (Outsource/In-house) Thiết kế, phát triển, kiểm thử Trung bình Cao Quản lý Agile Scrum Khách hàng cuối Người dùng website Cao Cao User testing, survey feedback
6.2 Ma trận RACI Hoạt động CEO CTO GĐ KD (PO) TP MKT TP Kho Dev Team Phê duyệt ngân sách A C R I I I Định nghĩa yêu cầu nghiệp vụ I C R/A C C I Thiết kế kiến trúc I A C I I R Phát triển phần mềm I A C I I R Kiểm thử nghiệm thu (UAT) I C A R R C Triển khai go-live A R C C C R Vận hành hàng ngày I C A R R C Marketing & SEO I I C R/A I C
R = Responsible (Thực hiện), A = Accountable (Chịu trách nhiệm), C = Consulted (Tham vấn), I = Informed (Được thông báo)
7. Yêu cầu kinh doanh 7.1 Danh sách yêu cầu kinh doanh Mã Yêu cầu kinh doanh Mức ưu tiên Lý do kinh doanh BR-01 Khách hàng có thể tạo tài khoản, đăng nhập và quản lý thông tin cá nhân Cao Xây dựng tệp khách hàng, cá nhân hóa trải nghiệm BR-02 Khách hàng có thể duyệt, tìm kiếm, so sánh và mua sản phẩm trực tuyến Cao Chức năng cốt lõi tạo doanh thu BR-03 Hệ thống hỗ trợ đa phương thức thanh toán phổ biến tại VN Cao Giảm tỷ lệ bỏ giỏ hàng, tăng conversion BR-04 Hệ thống tích hợp đơn vị vận chuyển, tự động tính phí và tạo đơn Cao Giảm thao tác thủ công, tăng tốc giao hàng BR-05 Nhân viên có thể quản lý toàn bộ bán hàng online từ back-office Cao Vận hành hiệu quả, giảm sai sót BR-06 Hệ thống khuyến mãi linh hoạt (mã giảm giá, flash sale, combo) Trung bình Công cụ marketing, kích thích mua hàng BR-07 Khách hàng có thể đánh giá sản phẩm sau khi mua Trung bình Tạo social proof, cải thiện SEO (UGC) BR-08 Hệ thống thông báo đa kênh (email, SMS, push notification) Trung bình Giữ chân khách hàng, giảm tỷ lệ bỏ giỏ BR-09 Dashboard báo cáo doanh thu, đơn hàng, sản phẩm bán chạy Trung bình Ra quyết định dựa trên dữ liệu BR-10 Website tối ưu SEO, tốc độ tải trang, tương thích đa thiết bị Cao Thu hút traffic organic, trải nghiệm tốt trên mobile BR-11 Chương trình khách hàng thân thiết (tích điểm, xếp hạng) Thấp Tăng repeat rate, giá trị vòng đời khách hàng BR-12 Hỗ trợ mua trả góp qua công ty tài chính Trung bình Tăng khả năng mua sản phẩm giá trị cao
7.2 Ma trận liên kết Yêu cầu — Mục tiêu Yêu cầu BO-01 Doanh thu BO-02 Tỷ trọng BO-03 Chi phí BO-04 Tệp KH BO-05 Trung thành BO-06 NPS BR-01 ✅ ✅ ✅ BR-02 ✅ ✅ ✅ ✅ BR-03 ✅ ✅ ✅ BR-04 ✅ ✅ BR-05 ✅ BR-06 ✅ ✅ ✅ BR-07 ✅ ✅ BR-08 ✅ ✅ BR-09 ✅ ✅ BR-10 ✅ ✅ ✅ ✅ ✅ BR-11 ✅ ✅ BR-12 ✅ ✅
8. Phân tích thị trường 8.1 Phân tích đối thủ cạnh tranh Tiêu chí Phong Vũ GearVN CellphoneS Thế Giới Di Động TechVN (mục tiêu) Website riêng ✅ ✅ ✅ ✅ 🔜 App mobile ✅ ❌ ✅ ✅ ❌ (Phase sau) Trả góp online ✅ ✅ ✅ ✅ ✅ So sánh sản phẩm ✅ ✅ ❌ ❌ ✅ Build PC online ✅ ✅ ❌ ❌ 🔜 Phase 4 Live chat / AI ✅ ❌ ✅ ✅ 🔜 Phase 4 Loyalty program ❌ ❌ ✅ ✅ ✅ SEO/Organic traffic Mạnh Trung bình Mạnh Rất mạnh Xây dựng Ước tính traffic/tháng 8M 3M 15M 50M Target: 500K (Y1)
8.2 Phân tích SWOT Tích cực Tiêu cực Nội bộ Điểm mạnh (S): 10 năm kinh nghiệm, 12 CH vật lý, quan hệ nhà cung cấp tốt, đội ngũ am hiểu sản phẩmĐiểm yếu (W): Chưa có kinh nghiệm TMĐT riêng, đội IT nhỏ, thương hiệu online yếuBên ngoài Cơ hội (O): TMĐT VN tăng 18-20%/năm, thanh toán số phổ biến, phân khúc Gaming tăng mạnhThách thức (T): Cạnh tranh gay gắt, chi phí marketing digital cao, khách hàng nhạy cảm giá
8.3 Lợi thế cạnh tranh đề xuất Trải nghiệm chuyên biệt ngành máy tính : Bảng so sánh thông số kỹ thuật chi tiết, bộ lọc theo nhu cầu sử dụng (gaming, đồ họa, văn phòng), tư vấn cấu hình.Chính sách hậu mãi vượt trội : Bảo hành tận nơi, hỗ trợ kỹ thuật online 24/7, đổi trả 30 ngày.Giá cạnh tranh nhờ giảm chi phí kênh: Tiết kiệm 8-10% phí sàn, một phần chuyển thành ưu đãi cho khách hàng.Hệ sinh thái offline-online : Mua online nhận tại cửa hàng, kiểm tra sản phẩm trước khi nhận.9. Chân dung khách hàng 9.1 Persona 1: Sinh viên / Người đi làm trẻ Thuộc tính Chi tiết Tên đại diện Minh — 22 tuổi Nghề nghiệp Sinh viên IT năm cuối / Mới đi làm Thu nhập 5-10 triệu VNĐ/tháng Ngân sách mua sắm 10-18 triệu VNĐ Nhu cầu Laptop phục vụ học tập, lập trình, chơi game nhẹ Hành vi mua sắm Nghiên cứu kỹ trước khi mua (xem review YouTube, so sánh trên nhiều trang), nhạy cảm về giá, thích trả góp 0% Kênh tiếp cận Facebook, TikTok, YouTube tech review, Google Search Pain points Khó so sánh cấu hình giữa các sản phẩm, lo lắng về bảo hành, muốn trả góp nhưng thủ tục phức tạp Kỳ vọng Website dễ so sánh, giá rõ ràng, trả góp đơn giản, giao hàng nhanh
9.2 Persona 2: Game thủ Thuộc tính Chi tiết Tên đại diện Hùng — 28 tuổi Nghề nghiệp Nhân viên văn phòng, game thủ part-time Thu nhập 15-25 triệu VNĐ/tháng Ngân sách 25-50 triệu VNĐ Nhu cầu Laptop/PC Gaming hiệu năng cao, linh kiện nâng cấp Hành vi Am hiểu công nghệ, quan tâm benchmark, thông số chi tiết, theo dõi deal Flash Sale Kênh YouTube tech, Reddit, Tinh tế, Facebook Group gaming Pain points Thông số kỹ thuật không đầy đủ, khó tìm linh kiện tương thích, muốn xem review thực tế Kỳ vọng Thông số chi tiết, so sánh benchmark, đánh giá thực từ người mua, giao hàng cẩn thận
9.3 Persona 3: Dân văn phòng / Doanh nhân Thuộc tính Chi tiết Tên đại diện Chị Hương — 35 tuổi Nghề nghiệp Quản lý dự án tại công ty tư vấn Thu nhập 25-40 triệu VNĐ/tháng Ngân sách 20-35 triệu VNĐ Nhu cầu Laptop mỏng nhẹ, pin lâu, phục vụ công việc văn phòng và di chuyển nhiều Hành vi Ít thời gian nghiên cứu, tin tưởng thương hiệu, ưu tiên trải nghiệm mua sắm nhanh gọn Kênh Google Search, Facebook, Email marketing, Zalo Pain points Không hiểu nhiều về thông số kỹ thuật, muốn được tư vấn, lo về dịch vụ hậu mãi Kỳ vọng Gợi ý sản phẩm theo nhu cầu, mua hàng nhanh, bảo hành dễ dàng, xuất hóa đơn GTGT
9.4 Persona 4: Chuyên gia đồ họa / Sáng tạo nội dung Thuộc tính Chi tiết Tên đại diện Tú — 30 tuổi Nghề nghiệp Designer / Video Editor freelance Thu nhập 20-50 triệu VNĐ/tháng (biến động) Ngân sách 30-70 triệu VNĐ Nhu cầu Laptop/PC đồ họa (màn hình chuẩn màu, GPU mạnh, RAM lớn), phụ kiện chuyên dụng Hành vi Nghiên cứu chuyên sâu, quan tâm color accuracy, render speed, so sánh với workstation Kênh Cộng đồng design (Behance, Dribbble), Facebook Group chuyên ngành Pain points Ít sản phẩm chuyên dụng, thông tin về chuẩn màu/render không đầy đủ trên các sàn Kỳ vọng Danh mục chuyên biệt cho đồ họa, thông số màu sắc (sRGB, DCI-P3), tư vấn build workstation
10. Phân tích tài chính 10.1 Ngân sách đầu tư Hạng mục Chi tiết Chi phí (VNĐ) Phát triển phần mềm Thiết kế UI/UX Wireframe, Prototype, Design System 180.000.000 Phát triển Frontend Next.js, responsive, SEO 420.000.000 Phát triển Backend API, tích hợp, business logic 480.000.000 Tích hợp bên thứ ba VNPAY, MoMo, GHTK, GHN, ERP 150.000.000 Kiểm thử (QA/QC) Manual + Automation testing 120.000.000 DevOps & Hạ tầng CI/CD, monitoring, security audit 100.000.000 Subtotal phát triển 1.450.000.000 Vận hành năm đầu Hosting & Infrastructure AWS / Cloud (12 tháng) 180.000.000 CDN & Domain CDN, SSL, domain techvn.vn 20.000.000 SMS Gateway OTP, thông báo đơn hàng (ước tính) 50.000.000 Email Service Transactional + Marketing email 30.000.000 Nhân sự vận hành (3 người × 12 tháng) Admin, CSKH online, Content 540.000.000 Subtotal vận hành 820.000.000 Marketing launch SEO & Content marketing Nội dung, blog, video 150.000.000 Performance marketing Google Ads, Facebook Ads (6 tháng) 300.000.000 Chương trình khuyến mãi ra mắt Voucher, quà tặng, freeship 80.000.000 Subtotal marketing 530.000.000 TỔNG ĐẦU TƯ 2.800.000.000
10.2 Dự báo doanh thu (Website riêng) Chỉ số Tháng 1-3 Tháng 4-6 Tháng 7-12 Năm 2 Traffic/tháng 50.000 150.000 350.000 600.000 Conversion rate 1.0% 1.5% 2.0% 2.5% Số đơn/tháng 500 2.250 7.000 15.000 Giá trị đơn TB (VNĐ) 8.000.000 8.500.000 9.000.000 9.500.000 Doanh thu/tháng (tỷ) 4.0 19.1 63.0 142.5 Doanh thu lũy kế (tỷ) 12.0 69.3 447.3 1.717
10.3 Phân tích ROI Chỉ số Giá trị Tổng đầu tư ban đầu 2.800.000.000 VNĐ Chi phí vận hành hàng tháng (sau năm 1) ~80.000.000 VNĐ Biên lợi nhuận gộp trung bình 12-15% Lợi nhuận gộp dự kiến năm 1 (website) ~3.2 tỷ VNĐ Tiết kiệm phí sàn TMĐT (khi chuyển traffic) ~1.5 tỷ VNĐ Thời gian hoàn vốn (Payback Period) ~14 tháng ROI sau 24 tháng ~85%
10.4 Phân tích điểm hòa vốn Chi phí cố định hàng tháng: ~130 triệu VNĐ
(hosting: 15tr + nhân sự: 45tr + marketing: 50tr + vận hành: 20tr)
Biên lợi nhuận / đơn hàng: ~12% × 8.500.000 = 1.020.000 VNĐ
Số đơn hàng cần / tháng để hòa vốn: 130.000.000 / 1.020.000 = ~128 đơn/tháng
→ Dự kiến đạt từ tháng thứ 2-3 sau go-live. 11. Phân tích rủi ro 11.1 Ma trận rủi ro Mã Rủi ro Xác suất Tác động Mức Biện pháp giảm thiểu R01 Dự án chậm tiến độ, vượt ngân sách Trung bình Cao 🔴 Agile Scrum, sprint 2 tuần, MVP trước R02 Traffic thấp hơn kỳ vọng Trung bình Cao 🔴 Đa kênh marketing, SEO sớm từ Phase 1, điều chỉnh budget linh hoạt R03 Conversion rate thấp Trung bình Cao 🔴 A/B testing liên tục, UX research, tối ưu funnel R04 Sự cố bảo mật / rò rỉ dữ liệu Thấp Rất cao 🔴 Pentest, WAF, tuân thủ OWASP, mã hóa dữ liệu R05 Tích hợp ERP phức tạp hơn dự kiến Trung bình Trung bình 🟡 POC tích hợp sớm, có kế hoạch fallback (import thủ công) R06 Đội ngũ vận hành thiếu kinh nghiệm TMĐT Trung bình Trung bình 🟡 Training chuyên sâu, SOP chi tiết, pilot 1 tháng R07 Cạnh tranh giá gay gắt từ đối thủ Cao Trung bình 🟡 Cạnh tranh bằng dịch vụ, trải nghiệm, không chạy đua giá R08 Thay đổi quy định pháp lý TMĐT Thấp Trung bình 🟢 Theo dõi Bộ Công Thương, tư vấn pháp lý định kỳ R09 Server sập khi flash sale (traffic spike) Trung bình Cao 🔴 Auto-scaling, CDN, load testing trước event R10 Gian lận đơn hàng COD (đặt rồi không nhận) Cao Trung bình 🟡 Xác nhận đơn qua SĐT, giới hạn COD cho khách mới, blacklist
11.2 Kế hoạch dự phòng (Contingency) Kịch bản Trigger Hành động Dự án chậm > 4 tuần Sprint velocity giảm 30% liên tiếp 3 sprint Tăng cường nhân lực hoặc cắt scope Phase 1 Doanh thu tháng 3 < 50% target < 250 đơn/tháng sau 3 tháng go-live Tăng budget marketing, điều chỉnh giá, khuyến mãi mạnh Sự cố bảo mật nghiêm trọng Rò rỉ dữ liệu khách hàng Kích hoạt IR plan, thông báo khách hàng, báo cáo cơ quan chức năng
12. Lộ trình và Mốc thời gian 12.1 Timeline tổng quan 2026
Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec
├────┼────┼────┼────┼────┼────┼────┼────┼────┤
│ BRD│ SRS│ Phase 1 - MVP │P2 │P3 │
│ PRD│ SA │ Design │ Dev │ Test │ │ │
│ │ │ │ │ UAT │ │ │
│ │ │ │ │ │ │ GO-LIVE │
└────┴────┴────────┴─────┴───────┴────┴─────────┘
▲
01/11/2026 12.2 Mốc quan trọng (Milestones) Mốc Ngày dự kiến Deliverable Tiêu chí hoàn thành M1: BRD & PRD approved 15/04/2026 BRD, PRD ✅ CEO, CTO phê duyệt M2: SRS & SA approved 15/05/2026 SRS, SA CTO, PO phê duyệt M3: UI/UX Design completed 15/06/2026 Design System, Prototype PO sign-off M4: MVP Development done 31/08/2026 Website MVP (core features) Dev team demo, QA sign-off M5: UAT completed 30/09/2026 UAT report, bug-free PO & stakeholder sign-off M6: Phase 2 completed 31/10/2026 Thanh toán + Vận chuyển tích hợp Integration testing pass M7: Go-live 01/11/2026 Production deployment Go-live checklist pass M8: Phase 3 completed 31/12/2026 Marketing features, khuyến mãi Full feature deployment M9: Post-launch review 01/02/2027 Performance report 3 tháng KPI review meeting
13. Tiêu chí thành công 13.1 Tiêu chí Go-live # Tiêu chí Đo lường Bắt buộc 1 Tất cả tính năng MVP hoạt động đúng trên production UAT pass 100% critical test cases Có 2 Performance đạt yêu cầu LCP ≤ 2.5s, API P95 ≤ 500ms Có 3 Bảo mật đạt yêu cầu Pentest pass (không có Critical/High) Có 4 Đội vận hành sẵn sàng Training hoàn tất, SOP có sẵn Có 5 Thanh toán hoạt động VNPAY sandbox → production verified Có 6 Vận chuyển hoạt động Tạo đơn thành công trên GHTK/GHN production Có 7 Dữ liệu sản phẩm đầy đủ ≥ 1.000 SKU đã nhập, đầy đủ thông tin Có 8 Đăng ký Bộ Công Thương Giấy phép TMĐT đã cấp Có
13.2 Tiêu chí thành công sau 6 tháng # Tiêu chí Target 1 Doanh thu website ≥ 30 tỷ VNĐ 2 Số thành viên đăng ký ≥ 30.000 3 Traffic organic (không trả phí) ≥ 30% tổng traffic 4 Tỷ lệ đơn hàng hoàn thành ≥ 93% 5 Đánh giá khách hàng ≥ 4.2/5 sao trung bình 6 Uptime ≥ 99.9%
13.3 Tiêu chí thành công sau 18 tháng # Tiêu chí Target 1 Doanh thu website ≥ 168 tỷ VNĐ/năm 2 Tỷ trọng doanh thu online tổng ≥ 40% 3 ROI dự án ≥ 80% 4 Repeat purchase rate ≥ 35% 5 NPS ≥ 50
14. Phụ lục 14.1 Glossary bổ sung Thuật ngữ Định nghĩa B2C Business to Consumer — Bán hàng cho người tiêu dùng cuối NPS Net Promoter Score — Chỉ số đo lường mức độ hài lòng và sẵn sàng giới thiệu CAC Customer Acquisition Cost — Chi phí thu hút 1 khách hàng mới LTV Lifetime Value — Giá trị vòng đời khách hàng AOV Average Order Value — Giá trị đơn hàng trung bình GMV Gross Merchandise Value — Tổng giá trị hàng hóa giao dịch VECOM Hiệp hội Thương mại Điện tử Việt Nam
14.2 Tài liệu liên quan Mã Tên tài liệu Trạng thái PRD-TECHVN-2026-001 Product Requirements Document Đã phê duyệt SRS-TECHVN-ECOM-2026-001 Software Requirements Specification Đang soạn thảo SA-TECHVN-2026-001 Solution Architecture Document Đang soạn thảo
Tuyên bố miễn trừ: Các số liệu tài chính trong tài liệu này là ước tính dựa trên dữ liệu thị trường và kinh nghiệm nội bộ. Kết quả thực tế có thể khác biệt tùy thuộc vào điều kiện thị trường, mức độ thực thi, và các yếu tố bên ngoài. Tất cả dự báo sẽ được đánh giá lại hàng quý.